Máy điều trị bằng sóng xung kích
Máy điều trị bằng sóng xung kích
Model: IN-5200.
Hãng sản xuất: Young-In Biotech Co., Ltd.
Xuất xứ: Hàn Quốc.
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485, CE, GMP.
Tiêu chuẩn an toàn: IEC 60601-1 (An toàn điện thiết bị y tế), IEC 60601-1-2 (Tương thích điện từ), Class 1, Kiểu BF.
Giá bán lẻ đề xuất: 1.579.000.000 (VND)IN-5200 Catalog_EN
I. THÔNG TIN CHUNG
Tên thiết bị: Máy điều trị bằng sóng xung kích
Model: IN-5200.
Hãng sản xuất: Young-In Biotech Co., Ltd.
Xuất xứ: Hàn Quốc.
II. CẤU HÌNH KỸ THUẬT CHUNG
• Màn hình điều khiển: Cảm ứng 10.1 inch, giao diện đồ họa hỗ trợ vận hành trực quan.
• Nguồn điện: 220-240V, 50-60 Hz.
• Công suất tiêu thụ: 200 VA.
• Kích thước máy chính: 541~mm(W)x506~mm(D)x229~mm(H).
• Trọng lượng: 27 kg (máy chính) hoặc 30 kg (bao gồm tay cầm và phụ kiện).
• Cơ chế vận hành: Tích hợp hai công nghệ Hội tụ (Focused – Array Piezo) và Xuyên tâm (Radial – Pneumatic) trên cùng một hệ thống.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT THEO PHƯƠNG THỨC ĐIỀU TRỊ
1. Chế độ Sóng xung kích hội tụ (Focused Mode – Array Piezo)
• Nguyên lý tạo sóng: Sử dụng mảng phần tử gốm áp điện (khoảng 186-200 phần tử) để tập trung năng lượng tại một tiêu điểm cố định.
• Dải tần số: 1 – 10 Hz (điều chỉnh bước 1 Hz).
• Mức cường độ: 1 – 20 mức.
• Mật độ năng lượng (EFD): Tối đa đạt 0.822~mJ/mm2 (tại mức 20 với đầu phát 40 mm).
• Số xung cài đặt: 10 – 5000 xung.
• Độ sâu thâm nhập: Thay đổi linh hoạt từ 0 – 60 mm thông qua việc sử dụng các miếng đệm Gel (Gel Pads).
• Đầu phát (Applicators): 06 loại kích cỡ khác nhau gồm 10, 15, 20, 25, 30, và 40 mm.
2. Chế độ Sóng xung kích xuyên tâm (Radial Mode – Pneumatic)
• Nguyên lý tạo sóng: Cơ chế khí nén đạn đạo (Pneumatic ballistic), tạo sóng áp lực tỏa ra từ đầu phát.
• Dải tần số: 1 – 15 Hz.
• Áp suất vận hành: 1.0 – 4.0 Bar (điều chỉnh bước 0.1 Bar).
• Tương quan Tần số/Áp suất: Máy có chế độ bảo vệ tự động giới hạn áp suất khi tần số cao (ví dụ: tối đa 4.0 Bar tại 1-5 Hz; 3.0 Bar tại 15 Hz).
• Số xung cài đặt: 10 – 5000 xung.
• Đầu phát (Applicators): 03 loại kích cỡ tiêu chuẩn gồm 15, 20, và 35 mm.
IV. TÍNH NĂNG PHẦN MỀM VÀ CÁC PHÁC ĐỒ TÍCH HỢP (EZ MODE)
Hệ thống cung cấp sẵn các phác đồ điều trị được lập trình tối ưu cho từng vùng cơ thể (EZ Mode):
Mã phác đồ Chỉ định lâm sàng/Vùng điều trị Thông số gợi ý (Xuyên tâm: Bar – Hội tụ: Mức)
R1 / F1 Vùng Cổ / Vai (Neck / Shoulder) 2000 xung, 8 Hz, 2.0 Bar / 1500 xung, 5 Hz, Mức 5
R2 / F2 Viêm lồi cầu khuỷu tay (Elbow) 2000 xung, 10 Hz, 2.5 Bar / 1500 xung, 6 Hz, Mức 6
R3 / F3 Vùng Thắt lưng / Cột sống (Waist) 2500 xung, 12 Hz, 3.0 Bar / 2000 xung, 8 Hz, Mức 8
R4 / F4 Vùng Hông (Hip) 2500 xung, 8 Hz, 3.5 Bar / 2000 xung, 5 Hz, Mức 10
R5 / F5 Vùng Khớp gối (Knee) 2000 xung, 10 Hz, 2.0 Bar / 1500 xung, 6 Hz, Mức 6
R6 / F6 Vùng Cổ chân (Ankle) 2000 xung, 10 Hz, 2.5 Bar / 1500 xung, 6 Hz, Mức 7
R7 / F7 Vùng Bàn chân (Foot) 2000 xung, 12 Hz, 3.0 Bar / 1500 xung, 8 Hz, Mức 8
R8 / F8 Chế độ tùy chỉnh người dùng (User Custom) Theo thiết lập thủ công
• Chế độ phát xung liên tục (Continuous Mode): Kích hoạt bằng cách giữ nút trên tay cầm hoặc bàn đạp chân trong 3 giây để máy tự động chạy đến khi đạt đủ số xung cài đặt.
V. PHỤ KIỆN VÀ VẬT TƯ ĐI KÈM TIÊU CHUẨN
1. Thân máy chính IN-5200 tích hợp màn hình cảm ứng.
2. Tay cầm điều trị hội tụ (Array Piezo Handpiece).
3. Tay cầm điều trị xuyên tâm (Pneumatic Handpiece).
4. Bộ đầu phát hội tụ (06 cái: 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm).
5. Bộ đầu phát xuyên tâm (03 cái: 15, 20, 35 mm).
6. Bàn đạp chân (Footswitch) hỗ trợ điều khiển rảnh tay.
7. Dây nguồn và các phụ kiện kết nối tiêu chuẩn.
VI. YÊU CẦU VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ
• Chu kỳ hoạt động: Quy tắc 50-10 (vận hành tối đa 50 phút, nghỉ 10 phút) để đảm bảo tuổi thọ linh kiện.
• Tuổi thọ linh kiện tiêu hao: Viên đạn (Projectile) tay cầm xuyên tâm cần được thay thế sau mỗi 1-2 triệu xung để duy trì áp suất chính xác.
• Môi trường làm việc: Nhiệt độ 10 – 40°C, độ ẩm 30 – 80%.

